bất nhất
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thống nhất, không nhất quán: Chỉ trạng thái có sự mâu thuẫn, thay đổi hoặc không ổn định trong suy nghĩ, lời nói, hành động hoặc quan điểm.
- Thiếu kiên định, hay thay đổi: Chỉ tính cách hoặc thái độ không giữ vững lập trường, dễ dao động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lập luận của anh ta rất bất nhất, trước sau như hai người. (Luận điểm của anh ta rất không nhất quán, trước sau như hai con người khác nhau.)
- Chính sách bất nhất sẽ khiến người dân hoang mang. (Một chính sách không thống nhất sẽ khiến người dân hoang mang.)
- Tính nết bất nhất là một nhược điểm lớn trong công việc. (Tính cách hay thay đổi là một nhược điểm lớn trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sự bất nhất": (danh từ hóa) chỉ trạng thái, hiện tượng không nhất quán.
- Sự bất nhất trong các phát biểu của vị quan chức đã bị báo chí chỉ ra. (Sự không nhất quán trong các phát biểu của vị quan chức đã bị báo chí chỉ ra.)
"tính bất nhất": (danh từ hóa) chỉ đặc điểm, bản chất không kiên định.
- Tính bất nhất của kế hoạch khiến nó khó có thể thành công. (Tính không ổn định của kế hoạch khiến nó khó có thể thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Thất thường (tính từ): không đều đặn, khó đoán trước, thường dùng cho thời tiết, tâm trạng hoặc hành vi.
- Thời tiết miền Bắc vào mùa xuân thường thất thường. (Thời tiết miền Bắc vào mùa xuân thường không ổn định.)
Dao động (động từ/tính từ): chuyển động qua lại, không ổn định; chỉ sự do dự, thiếu quyết đoán trong tư tưởng.
- Anh ấy vẫn đang dao động giữa hai lựa chọn. (Anh ấy vẫn đang phân vân giữa hai lựa chọn.)
Mâu thuẫn (tính từ/danh từ): đối lập, trái ngược nhau ngay trong một thể thống nhất.
- Có sự mâu thuẫn giữa lời nói và việc làm của anh ta. (Có sự trái ngược giữa lời nói và việc làm của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Không nhất quán: Không giữ nguyên một mạch, một lập trường từ đầu đến cuối.
- Thiếu ổn định: Không đứng vững, dễ bị thay đổi.
- Hay thay đổi: Có xu hướng thay đổi thường xuyên.
Từ trái nghĩa
- Nhất quán: Có sự thống nhất, xuyên suốt, không mâu thuẫn từ đầu đến cuối.
- Kiên định: Vững vàng, không thay đổi lập trường, quan điểm.
- Ổn định: Ở trạng thái cân bằng, không biến động.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nói một đàng, làm một nẻo": Thành ngữ này diễn tả sự bất nhất giữa lời nói và hành động, một biểu hiện cụ thể của tính bất nhất.
- Lãnh đạo mà nói một đàng làm một nẻo thì không thể khiến nhân viên tín phục. (Lãnh đạo mà nói một đằng làm một nẻo thì không thể khiến nhân viên tin phục.)